EnglishРусский한국어Deutsch繁體中文FrançaisItalianoहिन्दीفارسیTiếng ViệtEspañolالعربية

Wyckoff · 2025-05-21

Giao dịch với Volume Profile: Hướng dẫn đầy đủ

Bài viết này sẽ giúp độc giả hiểu ý nghĩa và cách sử dụng công cụ mạnh mẽ Volume Profile (VP) cùng các ứng dụng của nó.

Theo quy luật cung và cầu, chúng ta biết giá có xu hướng đi từ vùng cân bằng cung–cầu này sang vùng cân bằng cung–cầu khác.

Các vùng cân bằng và vùng mất cân bằngHình 1: Các vùng cân bằng và vùng mất cân bằng

Những vùng cân bằng này là nơi tập trung khối lượng giao dịch nhiều nhất vì, theo lý thuyết đấu giá, đây là vùng mà người mua và người bán cảm thấy thoải mái đấu giá với nhau.

Volume Profile là gì?

Volume Profile là một công cụ đo lường sự quan tâm của trader tại mỗi mức giá cụ thể dựa trên khối lượng giao dịch.

Volume Profile là một biến thể của Market Profile, được xây dựng trên ba biến số của lý thuyết đấu giá: Giá, Thời gian, Khối lượng.

Như vậy, chúng ta sẽ có hai dạng khối lượng:

Cấu tạo của Volume Profile

Cấu tạo của Volume ProfileHình 2: Cấu tạo của Volume Profile

Các thành phần tạo nên Volume Profile được thể hiện trong bảng dưới đây:

Thành phần Giải thích
VA Vùng giá trị (Value Area)
VAH Đỉnh vùng giá trị (Value Area High)
VAL Đáy vùng giá trị (Value Area Low)
High Điểm cực trị trên của Volume Profile
Low Điểm cực trị dưới của Volume Profile
VPOC Điểm kiểm soát khối lượng (Volume Point of Control) - Mức giá hợp lý
HVN Nút khối lượng cao (High Volume Node)
LVN Nút khối lượng thấp (Low Volume Node)

VA (Value Area)

VA — vùng giá trị là vùng giá được giao dịch nhiều nhất, hay nơi cung và cầu cân bằng nhất. VA chiếm 68,2% tổng khối lượng giao dịch của toàn bộ Volume Profile.

VA được xác định là vùng giữa VAH và VAL.

Vùng ngoài VA sẽ chiếm 31,8% còn lại của tổng khối lượng giao dịch của toàn bộ Volume Profile.

Vùng giá trị của Volume ProfileHình 3: Vùng giá trị của Volume Profile

Trong hình 3, chúng ta có một vùng Volume Profile rộng, trong đó vùng giá trị của VP này nằm giữa VAH và VAL. Đây là vùng giá tập trung 68,2% khối lượng giao dịch của toàn bộ VP.

Chúng ta thấy giá dao động trong vùng giá trị này; VAH và VAL đóng vai trò là các vùng kháng cự và hỗ trợ cho giá.

VPOC (Volume Point of Control)

VPOC hay POC là mức giá cân bằng nhất trong một VA. Đây là nơi người mua và người bán chấp nhận nhiều nhất.

Nếu giá di chuyển lên trên POC, điều đó chứng minh phía mua đang kiểm soát, và ngược lại, nếu giá nằm dưới POC thì phía bán đang kiểm soát.

POC là nơi tập trung khối lượng giao dịch nhiều nhất, vì vậy khi giá thoát khỏi vùng VA, nó có khả năng sẽ quay trở lại kiểm tra POC trước khi tiếp tục xu hướng tăng.

Giá gặp POC và đảo chiềuHình 4: Giá gặp POC và đảo chiều

Hình 4 cho thấy trong một xu hướng tăng, giá quay trở lại tìm một vùng VA và đảo chiều khi gặp POC của vùng VA đó.

HVN (High Volume Node)

HVN là một vùng cân bằng ngắn hạn, thể hiện dưới dạng một vùng nhô ra trong volume profile.

Đây là nơi người mua và người bán cảm thấy hài lòng khi giao dịch, vì vậy khối lượng tập trung chủ yếu ở những vùng này.

Mỗi HVN có thể được xem là một vùng VA nhỏ và có một POC bên trong nó.

Nút khối lượng cao trong Volume ProfileHình 5: Nút khối lượng cao trong Volume Profile

Hình 5 cho thấy các HVN trên biểu đồ Bitcoin, là những nơi người mua và người bán thoải mái chấp nhận đấu giá; tại đây giá thường đi ngang hoặc tạo ra một nhịp điều chỉnh.

HVN là nơi có sự đồng thuận giữa người mua và người bán, vì vậy trong tương lai giá có thể quay trở lại để đạt đồng thuận một lần nữa trong vùng này.

→ Chúng ta có thể xem HVN như một "nam châm hút giá".

HVN hút giáHình 6: HVN hoạt động như nam châm hút giá

Hình 6 cho thấy các HVN hoạt động như nam châm; giá có xu hướng quay trở lại các HVN gần nhất trong một nhịp điều chỉnh trước khi tiếp tục xu hướng trước đó.

LVN (Low Volume Node)

LVN là một vùng mất cân bằng cung–cầu, thể hiện dưới dạng một vùng lõm vào trong volume profile.

Đây là nơi người mua và người bán không thoải mái khi giao dịch, vì vậy khối lượng ngang nhỏ (một vùng trũng).

LVN có thể được xem là các vùng giá không công bằng.

Chúng không nhận được sự đồng thuận từ cả phía mua và phía bán, vì vậy trong tương lai giá cũng được kỳ vọng là sẽ không có đồng thuận tại đó, gây ra sự từ chối.

Sự từ chối có thể thể hiện bằng việc giá di chuyển nhanh qua vùng này, hoặc giá đảo chiều ngay khi gặp vùng này.

Nút khối lượng thấp trong Volume ProfileHình 7: Nút khối lượng thấp trong Volume Profile

Nhìn lại biểu đồ Bitcoin, chúng ta thấy các LVN hoạt động theo hai cách: đẩy giá xuyên qua hoặc từ chối nó.

Trong một xu hướng rõ ràng, khi giá bị đẩy mạnh lên, nó tạo ra một vùng mất cân bằng, một LVN; trong tương lai giá sẽ có xu hướng từ chối vùng LVN này.

Tóm lại, giá "ghét" LVN và "thích" HVN. Các HVN và LVN nằm xen kẽ nhau.

Phương pháp SMC, vốn được tách ra từ Wyckoff, gọi LVN là IMB/FVG.

Một volume profile chỉ có một VA nhưng có thể có nhiều HVN và LVN. Chúng ta có thể linh hoạt dùng HVN và LVN làm điểm vào lệnh hoặc chốt lời.

Các loại Volume Profile

Session Volume Profile

Session Volume Profile là một dạng volume profile thể hiện mức cân bằng theo phiên, mỗi phiên tương ứng với một ngày.

Dạng volume profile này hữu ích nếu bạn là một trader trong ngày (intraday trader).

Vì phiên giao dịch hôm nay vẫn đang phát triển, chúng ta sẽ chủ yếu dùng volume profile của phiên ngày hôm trước.

Khi giá đang đi trong một xu hướng rõ ràng, các mức POC, VAH và VAL là những nơi cần quan sát để mở vị thế.

Session Volume Profile trên cặp USDJPYHình 8: Session Volume Profile trên cặp USDJPY

Trong ví dụ trong hình, một xu hướng giảm rõ ràng đang hình thành:

Với Session Volume Profile, chúng ta nên áp dụng quy tắc 80%, được đề cập trong phần 11.

Fixed Range Volume Profile

Đây là một dạng Volume có tính linh hoạt cao; nó có thể giúp trader kiểm tra khối lượng tại bất kỳ vùng nào bằng cách kéo tay thủ công.

Fixed Range VP thường được dùng khi giá đang có xu hướng hoặc khi nó dao động trong một vùng cân bằng.

Ví dụ 1 về Fixed Range VP khi có xu hướng giảm:

Fixed range volume profile XAUHình 9: Fixed range volume profile XAU

Ví dụ 2 khi có xu hướng tăng:

Fixed range VP XAUHình 10: Fixed range VP XAU

Ví dụ 3 về Fixed Range VP khi nằm trong vùng cân bằng:

Fixed Range Volume Profile trong vùng cân bằngHình 11: Fixed Range Volume Profile trong vùng cân bằng

Visible Range Volume Profile

Đây là một dạng Volume Profile thể hiện toàn bộ khối lượng của mọi mức giá trên biểu đồ. Bạn chỉ cần kéo biểu đồ và khối lượng sẽ thay đổi tương ứng.

Với dạng này, chúng ta sẽ đánh giá bối cảnh tổng thể của toàn bộ thị trường mà không bị xao nhãng trong ngắn hạn.

Hãy chú ý tới HVN/LVN, vốn sẽ là những nơi phù hợp để mở vị thế và chốt lời.

Ví dụ về Visible Range Volume Profile:

Volume Profile theo phạm vi hiển thịHình 12: Volume Profile hỗn hợp

Ví dụ trên cho thấy việc kết hợp Volume Profile với Wyckoff hoàn toàn khả thi.

Ứng dụng của Volume Profile

Volume Profile cung cấp thông tin khách quan cho trader và phù hợp với bối cảnh Wyckoff.

Các ứng dụng của Volume Profile trong giao dịch:

1. Nhận diện cấu trúc Wyckoff

Biên trên và biên dưới của một cấu trúc Wyckoff sẽ luôn được tạo bởi hai vùng LVN.

Khi giá nằm giữa hai vùng LVN, nó sẽ liên tục bị từ chối, quay trở lại, và tạo ra các vùng kháng cự và hỗ trợ.

Cho đến khi giá vượt qua một LVN, chúng ta sẽ xác định xem cấu trúc đó là tích lũy hay phân phối.

Sau đó, chúng ta chờ giá quay trở lại kiểm tra tại các vị trí VAH, VAL và POC.

Bằng cách này, chúng ta thậm chí không cần vẽ hai đường biên Wyckoff.

Ví dụ về việc nhận diện cấu trúc trên cặp tiền tệ USDJPY khung m30:

Dùng VP để nhận diện cấu trúcHình 13: Dùng VP để nhận diện cấu trúc

Trong ví dụ trên:

2. Nhận diện thiên hướng thị trường

Chúng ta luôn ưu tiên giao dịch theo hướng của xu hướng tăng của vùng HVN cuối cùng được tạo ra.

Hãy nhớ lại ý nghĩa của HVN: khi giá đi ngang trong một HVN, điều đó nghĩa là giá đang ở trạng thái cân bằng cung–cầu tạm thời. Chỉ sau khi giá phá vỡ lên hoặc xuống khỏi HVN, chúng ta mới có thiên hướng tiếp theo.

Ví dụ về việc dùng VP để nhận diện thiên hướng trên cặp NZDUSD khung m15:

Xác định bias bằng Volume ProfileHình 14: Nhận diện thiên hướng giảm giá bằng Volume Profile

Trong hình 14:

Vẫn với ví dụ này, chúng ta sẽ vẽ một Fixed Range VP từ đỉnh gần nhất xuống đáy:

Nhận diện đảo chiều dựa trên Volume ProfileHình 15: Nhận diện đảo chiều dựa trên Volume Profile

Chúng ta sẽ nghiên cứu sâu cách kết hợp Volume Profile và Wyckoff trong phần tiếp theo.

5/5 - (2 bình chọn)

Chỉ báo JUKA tự động gắn nhãn swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount trên biểu đồ BTC 4H

Đừng vẽ cấu trúc bằng tay nữa

Đây là JUKA trực tiếp trên BTC 4H — mọi swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount đều được gắn nhãn tự động, theo thời gian thực.

Không bỏ lỡ cú phá vỡ nào. Không gắn nhãn sai. Không mất hàng giờ vẽ tay. Toàn bộ mã nguồn Trading Hub 3.0 (Pine Script v5) — sở hữu vĩnh viễn, $99 trả một lần. Hoặc $50/năm cho quyền truy cập invite-only trên TradingView.

Dùng thử miễn phí 3 ngày — liên hệ qua Telegram