EnglishРусский한국어Deutsch繁體中文FrançaisItalianoहिन्दीفارسیTiếng ViệtEspañolالعربية

Wyckoff · 2025-04-27

Tái phân phối Wyckoff: Hướng dẫn theo giai đoạn

Giai đoạn tái phân phối Wyckoff là gì?

Tái phân phối trong Wyckoff là giai đoạn giá tạm dừng đà giảm để củng cố sức mạnh của người bán, tiếp theo là một xu hướng giảm mới.

Tái phân phối được hình thành bên trong một xu hướng giảm, và có thể xuất hiện nhiều lần.

Với giai đoạn tái phân phối, CO:

Sự hình thành tái phân phốiHình 1: Sự hình thành tái phân phối

Khi mục tiêu giá của quá trình phân phối chưa đạt được, một cấu trúc tái phân phối được hình thành để bổ sung áp lực bán mới nhằm đẩy giá tiếp tục giảm xuống mục tiêu.

Phân tích một xu hướng giảm

Khi giai đoạn phân phối hoàn tất, một lượng cung lớn nằm trong tay công chúng mà không có sự hỗ trợ giá từ CO, và giá sẽ giảm nhanh chóng.

Đó chính xác là tình trạng dư thừa cung và thiếu hụt lực mua.

Về mặt trực quan, một xu hướng giảm khó chịu và khó giao dịch hơn so với một xu hướng tăng do biến động mạnh, đột ngột và khá hỗn loạn.

Một xu hướng giảm nằm bên trong một kênh giá giảm.

Đặc điểm của kênh xu hướng giảm:

Xu hướng giảm của BitcoinHình 2: Xu hướng giảm của Bitcoin cuối năm 2022

Biểu đồ trong hình 2 cho thấy xu hướng giảm của $BTC:

  1. Điều kiện quá bán xuất hiện khi giá phá vỡ xuống dưới đường cầu. Một cấu trúc tái phân phối nhỏ được hình thành sau đó.
  2. Sau giai đoạn phân phối, giá giảm và bước vào một kênh xu hướng giảm (đường mỏng). Kênh giá này được tạo bởi ba điểm màu cam.
  3. Giá tiếp tục giảm sau giai đoạn tái phân phối. Chúng ta nhận diện một kênh giá giảm lớn (đường dày), được tạo bởi ba điểm màu xanh.
  4. Điều kiện quá bán xuất hiện khi giá phá vỡ xuống dưới đường cầu. Một cấu trúc tái phân phối lớn hơn được hình thành sau đó.

Cấu trúc tái phân phối (Redistribution)

Cấu trúc tái phân phối có điểm bắt đầu tương tự như tích lũy, nhưng quá trình hình thành và kết quả của nó tương tự như cấu trúc phân phối.

Tái phân phối có hai dạng thông thường với các giai đoạn và sự kiện như sau:

Các giai đoạn và sự kiện của tái phân phối có UTADHình 3: Tái phân phối có UTAD Tái phân phối thông thường không có UTADHình 4: Tái phân phối không có UTAD

Các giai đoạn và sự kiện của giai đoạn tái phân phối diễn ra tương tự như giai đoạn phân phối. Điểm khác biệt là tái phân phối được bắt đầu bởi một xu hướng giảm, trong khi phân phối được bắt đầu bởi một xu hướng tăng.

Giai đoạn A: Dừng xu hướng giảm

Giai đoạn A của tái phân phối tương tự như giai đoạn A của tích lũy vì trước đó là một xu hướng giảm dài, bao gồm các sự kiện:

PS (Preliminary Support)

Đây là lực mua tạm thời làm suy yếu đà giảm trước đó.

Khối lượng giao dịch tại PS thường cao và giá có thể vượt xuống dưới đường cầu của kênh xu hướng giảm.

SC (Selling Climax)

Tại thời điểm công chúng đổ xô bán tháo trong hoảng loạn do tin tức tiêu cực, CO ngừng bán; họ thậm chí còn mua vào để tạm thời hấp thụ cung từ công chúng.

Cung suy yếu khiến giá ngừng giảm và cầu bắt đáy xuất hiện, khiến giá tăng lên và tạo ra một thay đổi hành vi đáng chú ý (CHoB đầu tiên — CHoB).

Khối lượng giao dịch tại SC có thể cao hơn hoặc thấp hơn PS tùy thuộc vào lượng cung còn lại.

SC sẽ có độ tin cậy cao hơn nếu giá nằm dưới đường cầu và xuất hiện râu nến.

AR (Automatic Rally)

Giá hồi lên tới AR; tại đây CO xuất hiện và tiếp tục phân phối, khiến giá giảm trở lại (CHoB thứ hai).

ST trong giai đoạn A: Kiểm tra thứ cấp

CO phân phối và đẩy giá xuống biên dưới của SC để kiểm tra lại vùng này; tại đây CO ngừng bán, khiến giá khó giảm sâu hơn nữa.

Cầu xuất hiện, mua vào để bảo vệ vị thế mua trước đó tại SC, khiến giá tăng lên, tạo ra sự kiện ST giai đoạn A (CHoB thứ ba).

3 CHoB = CHoCH → Giá chính thức chuyển sang giai đoạn đi ngang và kết thúc giai đoạn A của quá trình tái phân phối.

Giai đoạn B: Xây dựng nguyên nhân

Bắt đầu từ giai đoạn B, giá có những đặc tính tương tự như giai đoạn phân phối.

UT (Upthrust): Bẫy tăng giá

Sự kiện UT bao gồm các nhịp kiểm tra cung tại biên trên của TR.

CO đẩy giá phá vỡ biên trên, tạo ra sự phấn khích để công chúng mua vào, sau đó CO phân phối để rũ bỏ những người này.

mSOW (Minor Sign of Weakness)

Các nhịp kiểm tra liên tục biên dưới của TR (các ST giai đoạn B).

Công chúng dần suy yếu qua các vòng ST; khi giá giảm sâu hơn đáy của TR, đó là dấu hiệu suy yếu — đây là sự kiện mSOW (hoặc ST đóng vai trò mSOW).

Hãy quan sát mSOW để so sánh với các ST trước đó xem có chuyển động giá tăng yếu hay không, tức là sự thiếu quan tâm của người mua.

Giai đoạn C: Kiểm tra

Tương tự như phân phối, sự kiện UTAD là hành động mà CO cố gắng phối hợp giá để vượt qua đỉnh cao nhất của giai đoạn A và giai đoạn B.

Một cái bẫy hoàn hảo để công chúng mua vào do FOMO tại đây.

UTAD là vị trí mà CO có thể bán hàng tồn kho của mình với giá tốt nhất.

Hành động phân phối của CO tại UTAD cũng kiểm tra xem cầu của công chúng còn mạnh hay không.

Trong trường hợp giá không thể tăng lên trên đỉnh, chúng ta gọi đó là LPSY.

Sau sự kiện UTAD/LPSY, người mua hết tiền để mua hoặc không còn hứng thú, vì phần lớn cung đang nằm trong tay họ.

Con đường ít kháng cự nhất của giá lúc này là đi xuống; CO tiếp tục bán nốt hàng tồn kho còn lại của mình, khiến giá bắt đầu giảm và bước vào giai đoạn D.

Đây là CHoB đầu tiên.

Giai đoạn D: Giảm bên trong TR

MSOW (Major Sign of Weakness)

Cầu đã cạn kiệt trong giai đoạn C, cung > cầu → Giá nhanh chóng giảm xuống biên dưới một cách dễ dàng (Ease of Movement), phá vỡ đường The Ice để tạo ra một SOW lớn.

Khi giá nằm dưới The Ice, giá dễ dàng giảm vì gặp ít cản trở.

LPSY trong giai đoạn D

Giá đang ở vị trí thấp hơn vùng đáy TR; lượng cầu còn lại từ công chúng cố gắng bắt đáy để bảo vệ vị thế của mình, khiến giá hồi phục trở lại LPSY. Đây là CHoB thứ hai.

Áp lực hồi phục này rất yếu, thể hiện qua khối lượng nhỏ.

Tại thời điểm này, CO có thể thoải mái bán nốt hàng tồn kho còn lại mà không sợ ai hỗ trợ giá; giá tiếp tục giảm vào giai đoạn E.

Đây là CHoB thứ ba.

3 CHoB = CHoCH → Giá thay đổi tính chất từ đi ngang sang xu hướng giảm.

Giai đoạn E: Xu hướng giảm bên ngoài TR

Khi CO đã chuyển giao toàn bộ hàng tồn kho của mình, phần lớn cung nằm trong tay công chúng. CO đang nắm giữ tiền mặt và tất nhiên họ không mua vào để hỗ trợ giá.

Người bán áp đảo người mua; mọi người tranh nhau bán, tạo ra sự hỗn loạn, thể hiện rõ qua các thanh giá có biên độ rộng, khoảng trống (gap) và khối lượng thất thường.

Trong giai đoạn E, các SOW thấp hơn (đáy) và LPSY (đỉnh) hình thành một kênh xu hướng giảm.

Trong suốt quá trình tái phân phối, khối lượng giao dịch sẽ lớn và tăng dần, như trong phân phối.

Các mô hình cấu trúc tái phân phối

Tái phân phối có nhiều hình thái và biến thể và trên các khung thời gian khác nhau.

Chúng thường phức tạp, dẫn tới khả năng dự đoán hạn chế.

Như trong các bài viết trước, lời khuyên là chúng ta chỉ nên tập trung vào hai mô hình chính của cấu trúc: tái phân phối có UTAD và tái phân phối không có UTAD.

Các mô hình biến thể chỉ mang tính tham khảo.

Dưới đây là các hình thái sơ đồ tái phân phối thường thấy:

Cấu trúc tái phân phối có UTAD

Cấu trúc tái phân phối có UTADHình 5: Cấu trúc tái phân phối có UTAD

Đây là mô hình tái phân phối thông thường, dễ nhận biết. Vị trí mSOW dễ bị nhầm lẫn với Spring trong mô hình tích lũy.

💡 Mẹo: Bạn có thể dùng Volume Profile để chốt lời trong trường hợp bạn đã mở vị thế mua tại Spring nhưng vẫn nghi ngờ đó là mSOW (sẽ được trình bày trong bài viết về Volume Profile).

Ví dụ về mô hình phân phối thông thường có UTAD trên Cardano:

Cấu trúc tái phân phối có UTAD trên cặp ADA/USDTHình 6: Cấu trúc tái phân phối có UTAD trên cặp ADA/USDT

  1. Từ giai đoạn A đến giai đoạn B, khối lượng giao dịch giảm xuống, cho thấy CO không hứng thú tham gia.
  2. Giá vượt qua biên trên ba lần trong giai đoạn B nhưng rút râu trở xuống, cho thấy áp lực bán chủ động đang đẩy xuống.
  3. Trong giai đoạn C, giá bị đẩy lên vượt qua biên trên của TR. Hãy quan sát rằng khối lượng tại nhịp kiểm tra (Test) nhỏ hơn nhiều so với khối lượng tại UTAD, cho thấy người mua đã kiệt sức.
  4. Chuyển sang giai đoạn D, giá giảm với khối lượng tăng dần, cho thấy người bán đang áp đảo.
  5. Các điểm vào lệnh phù hợp nằm trong vùng LPSY.

Cấu trúc tái phân phối không có UTAD

Cấu trúc tái phân phối không có UTADHình 7: Cấu trúc tái phân phối không có UTAD

Đây cũng là hình thái tái phân phối dễ nhận biết khi giá nằm gọn gàng bên trong một vùng giao dịch (Trading Range).

Một đặc điểm thường thấy của mô hình này là cầu nhanh chóng trở nên kiệt sức tại vị trí giai đoạn C, khiến giá không thể tăng lên trên biên trên của TR.

Ví dụ về mô hình tái phân phối không có UTAD trên cặp forex NZD/USD:

Cấu trúc tái phân phối không có UTAD trên cặp NZD/USDHình 8: Cấu trúc tái phân phối không có UTAD trên cặp NZD/USD

  1. Trong giai đoạn A, khối lượng giảm từ PS, SC xuống AR, cho thấy đà CHoCH không cao → Tạm thời thiên hướng nghiêng về tái phân phối.
  2. Sau đó, khối lượng tại ST tăng đột biến, đẩy giá vượt qua biên trên tạo ra sự kiện Upthrust Action. Tuy nhiên, ba cây nến tăng tạo ra UA có khối lượng giảm dần, tiếp theo là một cây nến đỏ phủ định kèm theo khoảng trống (gap), cho thấy người bán xuất hiện và áp đảo.
  3. Giá giảm xuống biên dưới để kiểm tra (ST), sau đó sóng hồi phục đẩy lên yếu ớt (biên độ hẹp) với khối lượng giảm nhẹ. Sau đó nó nhanh chóng giảm vượt qua biên dưới trên khối lượng cao → Vì vậy chúng ta dự đoán ST là mSOW và sóng hồi phục lên là LPSY giai đoạn C.
  4. Một nhịp tăng lên tới LPSY giai đoạn D xuất hiện với nhiều râu nến từ chối quay trở lại vào trong TR; điểm vào lệnh bán là cây nến SBar đỏ sau đó.

Dạng 3: Tái phân phối thể hiện suy yếu

Mô hình tái phân phối thể hiện suy yếuHình 9: Mô hình tái phân phối thể hiện suy yếu

Cấu trúc này thể hiện sự suy yếu, khi giá không thể quay trở lại đỉnh đã tạo trước đó mà liên tục tạo ra đỉnh thấp hơn và đáy thấp hơn; TR có thể được vẽ theo chiều ngang hoặc dốc.

Ví dụ về mô hình tái phân phối yếu trên Ethereum khung H1:

Cấu trúc tái phân phối yếu ETH/USDTHình 10: Cấu trúc tái phân phối yếu ETH/USDT

  1. Khi bắt đầu cấu trúc, chúng ta thấy cầu khá mạnh hỗ trợ giá, nhưng kết quả không lớn.
  2. Giá giảm dần trong giai đoạn B cho đến khi phá vỡ biên dưới của TR và đi sâu xuống dưới, khi khối lượng tăng mạnh trên các cây nến đỏ → Cung tăng lên.
  3. Giá hồi phục lên biên trên với khối lượng giảm dần → Cầu đang suy yếu.
  4. Giá dễ dàng giảm thêm sau đó với khối lượng tăng mạnh. Điểm phù hợp để mở vị thế bán nằm tại cây nến SBar sau LPSY.

Dạng 4: Tái phân phối sau một đợt hồi phục

Cấu trúc tái phân phối số 4: sau một đợt hồi phụcHình 11: Cấu trúc tái phân phối sau một đợt hồi phục

Mô hình này thể hiện rõ sức mạnh của người mua trong giai đoạn đầu của giai đoạn A.

CO cảm thấy không có cầu mạnh, vì vậy họ không thực hiện phân phối ở mức giá thấp. Thay vào đó, họ để giá tăng lên vùng kháng cự cao phía trên rồi thực hiện kế hoạch phân phối tại đó.

Về bản chất, dạng cấu trúc tái phân phối này là sự kết hợp của một cấu trúc tích lũy nhỏ và một cấu trúc phân phối lớn hơn.

Ví dụ về mô hình tái phân phối sau hồi phục trên chỉ số NASDAQ 100:

Cấu trúc tái phân phối sau một đợt hồi phụcHình 12: Cấu trúc tái phân phối sau một đợt hồi phục

  1. Khối lượng trong giai đoạn A cao, cho thấy cầu mạnh và kết quả CHoB thứ ba lớn; CO phía bán buộc phải để giá tăng lên vùng thanh khoản phía trên để phân phối hàng tồn kho.
  2. Một cấu trúc phân phối được CO thực hiện một cách khéo léo tại đây với đầy đủ các sự kiện.

Dấu hiệu của tái phân phối

Giai đoạn tái phân phối dễ bị nhầm lẫn với giai đoạn tích lũy. Tránh mua vào trong giai đoạn đầu sẽ giúp ích rất nhiều.

mSOW dễ bị nhầm lẫn với Spring, và UTAD dễ bị nhầm lẫn với SOS.

Các nhà phân tích Wyckoff sẽ dựa trên tư duy: quyền kiểm soát cung sẽ chuyển từ CO vào đầu xu hướng giảm, nhưng sau đó sẽ dần chuyển sang công chúng trong suốt quá trình hình thành TR.

Một số dấu hiệu nhận biết:

So sánh với tích lũy:

5/5 - (2 bình chọn)

Chỉ báo JUKA tự động gắn nhãn swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount trên biểu đồ BTC 4H

Đừng vẽ cấu trúc bằng tay nữa

Đây là JUKA trực tiếp trên BTC 4H — mọi swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount đều được gắn nhãn tự động, theo thời gian thực.

Không bỏ lỡ cú phá vỡ nào. Không gắn nhãn sai. Không mất hàng giờ vẽ tay. Toàn bộ mã nguồn Trading Hub 3.0 (Pine Script v5) — sở hữu vĩnh viễn, $99 trả một lần. Hoặc $50/năm cho quyền truy cập invite-only trên TradingView.

Dùng thử miễn phí 3 ngày — liên hệ qua Telegram