EnglishРусский한국어Deutsch繁體中文FrançaisItalianoहिन्दीفارسیTiếng ViệtEspañolالعربية

Wyckoff · 2025-04-01

Giải thích giai đoạn tích lũy Wyckoff

Giai đoạn tích lũy Wyckoff là gì?

Tích lũy trong Wyckoff là quá trình mà CO (các tổ chức, trader lớn) hấp thụ lượng cung trôi nổi trên thị trường. Về bản chất, đây là quá trình "đổi tay" tài sản từ trader nhỏ lẻ sang trader lớn.

Khi CO chọn một tài sản để đưa vào danh mục đầu tư của mình, họ sẽ lập kế hoạch tích lũy một lượng lớn tài sản đó ở mức giá thuận lợi với kỳ vọng đẩy giá tài sản lên cao hơn nhiều.

CHoB và CHoCH trong Wyckoff

Thay đổi hành vi (CHoB) là gì?

Thay đổi hành vi (Change of Behavior, CHoB hay CHoBEV) là một phản ứng ngược lại với xu hướng hiện tại.

Một thay đổi hành vi có ý nghĩa khi nó có khối lượng và biên độ tăng lên, cho thấy sự tham gia mạnh mẽ từ phía đối lập.

Chúng ta có thể nhận biết CHoB bằng đánh giá trực quan; ví dụ, trong một xu hướng giảm, một phản ứng tăng đáng chú ý xuất hiện (chẳng hạn như quá bán) — đó chính là một CHoB.

Thay đổi tính chất (CHoCH) là gì?

Thay đổi tính chất (Change of Character, hay đặc tính) là một sự thay đổi của xu hướng trước đó, được hình thành bởi ba lần thay đổi hành vi.

CHoCH = 3 CHoB

Ví dụ, khi giá đang trong xu hướng giảm và ba CHoB xuất hiện, chúng ta nói xu hướng giảm không còn được duy trì nữa (nó chuyển sang đi ngang hoặc chuyển sang tăng).

Thay đổi tính chấtHình 1: Thay đổi tính chất

Trong Hình 1, khi đang trong xu hướng giảm, chúng ta thấy ba CHoB xuất hiện (#1, #2, #3). Trong đó, CHoB #1 đáng chú ý.

Chính ba lần thay đổi hành vi này đã khiến cung và cầu cân bằng trở lại, và giá chuyển từ xu hướng giảm sang đi ngang.

Trong khi di chuyển ngang, ba CHoB xuất hiện (#4, #5, #6); CHoB #6 cao hơn CHoB #4 và chuyển động tiếp theo vượt qua CHoB #5, khiến thị trường chuyển từ đi ngang sang xu hướng tăng (đỉnh cao hơn và đáy cao hơn).

Hành động dừng xu hướng giảm

Xu hướng giảm xảy ra khi có sự mất cân bằng (cung > cầu), phản ánh chất lượng sở hữu tài sản kém. Wyckoff cho rằng tài sản đang nằm trong tay nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Giá có thể giảm trong thời gian dài, kèm theo tin tức tiêu cực khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ lo lắng và bán tháo tài sản.

Cuối cùng, sau một đợt giảm mạnh và nhanh, một cây nến xuất hiện với biên độ và khối lượng có thể lớn hơn nhiều so với mức bình thường.

Chúng ta gọi đó là quá bán (SC). Rất có thể CO đã mua tại cây nến đó, khiến giá bật tăng (AR). Đây chính xác là một CHoB.

Hành động dừng xu hướng giảmHình 2: Thay đổi tính chất từ giảm sang đi ngang

Phân tích Wyckoff tìm kiếm bốn điểm trên biểu đồ bao gồm: PS, SC, AR, ST.

Trong đó, SC, AR, ST là ba sự kiện khiến giá thay đổi hành vi.

3 CHoB = CHoCH → giai đoạn giảm giá dừng lại và một xu hướng mới hình thành.

Tại thời điểm này, chúng ta vẽ các đường hỗ trợ và kháng cự song song với nhau đi qua SC và AR, đó là các biên của vùng giao dịch (TR).

TR là một vùng giá đi ngang; việc phân biệt giá tiếp theo sẽ phá xuống (tái phân phối) hay phá lên (tích lũy) khỏi TR là công việc mà một nhà phân tích Wyckoff cần thực hiện.

Trong bài viết này chúng ta chỉ phân tích hành động dừng của xu hướng giảm; việc phân tích xu hướng giảm sẽ được thực hiện trong các bài viết sau. Chỉ cần nhớ một điều: khi giá đang trong xu hướng giảm, nó thực sự hỗn loạn và có thể nằm trong một kênh giá hoặc không.

Hành động hấp thụ trong giai đoạn đi ngang

Nếu TR là vùng tích lũy, sẽ luôn có một nguồn cung "treo trên đầu" sẵn sàng được bán ra thị trường.

CO lên kế hoạch cẩn thận để hấp thụ nguồn cung này ở mức giá thấp một cách lặng lẽ mà không thu hút sự chú ý của công chúng.

Khi giai đoạn tích lũy phát triển, CO tranh mua lượng cung còn lại rất ít, trong khi nhà đầu tư nhỏ lẻ ngày càng bi quan vì giá luôn ở mức thấp.

→ Đây chính xác là ý đồ của CO: giữ giá ở mức thấp.

Hấp thụ là đặc điểm chính mà một nhà phân tích Wyckoff cần chú ý trong giai đoạn tích lũy.

Đây là giai đoạn nhà đầu tư nhỏ lẻ chịu đựng đau khổ; đến một thời điểm nào đó họ sẽ bán lượng cung còn lại vào tay CO.

Khi CO đã hấp thụ đủ cung trên thị trường, áp lực bán giảm xuống, con đường để giá đi lên sẽ ít bị cản trở và chỉ cần một chút cầu cũng sẽ đẩy giá bật tăng mạnh.

Hấp thụ giống như thả một miếng bọt biển vào chậu nước; nó sẽ hút nước trong chậu dần dần theo cách khó nhận thấy. Đến khi nước trong chậu đã được hút hết và miếng bọt biển đã bão hòa, chỉ cần bóp nhẹ là nước sẽ phun ra.

Cấu trúc tích lũy Wyckoff

Cấu trúc Wyckoff được chia thành sự kiện và giai đoạn, thể hiện sự nhất quán trong việc đọc hành động giá, nhưng vẫn có sự linh hoạt để quan sát chuyển động của giá.

Tích lũy có hai dạng phổ biến với các giai đoạn và sự kiện như sau:

Cấu trúc tích lũy loại 1Hình 3: Tích lũy có Spring Cấu trúc tích lũy loại 2Hình 4: Tích lũy không có Spring

Có hai loại cấu trúc tích lũy phổ biến: tích lũy có Spring (Accumulation with Spring action) và tích lũy không có Spring (Accumulation without Spring), như trong Hình 3 và Hình 4.

Mô hình đảo chiều ba đáy chính xác là dạng cấu trúc tích lũy này.

Giai đoạn A: Kết thúc xu hướng giảm trước đó

Giai đoạn A nằm ở cuối giai đoạn giảm giá; nguồn cung vốn chiếm ưu thế trước đó dường như đang cạn kiệt.

PS (Preliminary Support): Hỗ trợ sơ bộ

Sự kiện PS là dấu hiệu ban đầu của lực cầu đầu tiên tham gia mua để chặn xu hướng giảm; nỗ lực này luôn thất bại.

Tại PS có khối lượng giao dịch tăng lên và biên độ giá lớn; tuy nhiên, nó chỉ mang tính đầu cơ, giúp chúng ta bắt đầu hình dung một kịch bản giá sắp ngừng giảm.

PS không nhất thiết lúc nào cũng phải xuất hiện.

SC (Selling Climax): Cao trào bán tháo (quá bán)

Sự kiện SC là một hành động bán được đẩy tới cao trào, thể hiện sự hoảng loạn của đám đông.

Khối lượng giao dịch thường thấy tại SC rất lớn và có thể xuất hiện một cây nến có râu dài. Điều này nghĩa là CO đã hấp thụ cung tại đó.

Sau sự kiện SC, giá sẽ thay đổi hành vi một cách đáng kể (CHoB) và mức giá thấp nhất tại cây nến SC được xác định là đường hỗ trợ của TR.

Lưu ý rằng khối lượng giao dịch tại SC không phải lúc nào cũng cao; có hai lý do cho điều này:

AR (Automatic Rally): Nhịp hồi tự động

Sau khi CO hấp thụ phần lớn cung tại SC, lực bán đã giảm mạnh. Chỉ một lượng cầu nhỏ cũng có thể dễ dàng đẩy giá lên.

Mức giá cao nhất của nhịp hồi này là AR, từ đó đường kháng cự của TR được xác định.

ST trong giai đoạn A (Secondary Test): Kiểm tra thứ cấp

Đây là hành động giá giảm trở lại mức hỗ trợ của TR với mục đích kiểm tra lượng cung còn lại từ sự kiện SC.

Trường hợp lý tưởng là biên độ và khối lượng tại ST < SC. Tuy nhiên, nếu người bán vẫn còn nắm giữ hàng sau sự kiện SC, họ có thể bán mạnh, khiến khối lượng tại ST > SC.

Sau khi đủ ba CHoB — SC, AR, ST — đã xuất hiện, cung và cầu trở nên cân bằng hơn và giá chính thức đi vào vùng TR.

Giai đoạn A tích lũyHình 5: Cấu trúc tích lũy với khối lượng cạn dần trong giai đoạn A

Hai ví dụ trong Hình 5 cho thấy sau khi giá đạt trạng thái quá bán SC với khối lượng và biên độ nến rộng, giá hồi lên mức AR rồi giảm xuống ST với cả biên độ và khối lượng đều nhỏ hơn tại SC, chứng minh rằng lượng cung mà người bán muốn bán tại thời điểm đó đã suy yếu rõ rệt.

Một vài dấu hiệu để đánh giá bên nào đang kiểm soát:

Sự kiểm soát và nỗ lực mà chúng ta quan sát trên khối lượng chỉ mang tính tạm thời.

Trên thực tế, nguồn cung tiềm năng mà người bán chưa muốn bán sẽ tạo ra nhiều trường hợp khác nhau; chúng ta không nên cứng nhắc trong phân tích mà cần linh hoạt.

Lượng cung chưa được hấp thụ trong giai đoạn A sẽ tiếp tục được CO hấp thụ trong các giai đoạn tiếp theo.

Giai đoạn B: Xây dựng nguyên nhân

Đây là giai đoạn xây dựng nguyên nhân để chuẩn bị cho một kết quả tiếp theo.

Trong giai đoạn này, cung và cầu phần lớn ở trạng thái cân bằng và khó nhận biết. Chúng ta có một vài manh mối (chỉ mang tính tham khảo):

Chừng nào cung vẫn còn hiện diện, giai đoạn B sẽ tiếp tục và kéo dài quá trình tích lũy.

Giai đoạn B thường là giai đoạn dài nhất, làm nản lòng công chúng và khiến họ chịu đựng đau khổ dẫn đến chán nản và bán hàng vào tay CO.

Giai đoạn B cổ phiếu AppleHình 6: Giai đoạn B của cổ phiếu Apple

UA (Upthrust Action): Bẫy tăng giá

Sự kiện UA là một cú phá vỡ giả lên để kiểm tra lại mức kháng cự được tạo bởi AR trước đó.

CO thực hiện hai thao tác để loại bỏ áp lực bán:

ST trong giai đoạn B

Đây tiếp tục là sự kiện kiểm tra lại vùng hỗ trợ được tạo bởi SC trước đó.

CO thực hiện hai thao tác:

Việc kiểm tra cung tại biên trên và biên dưới của TR được lặp lại nhiều lần; chúng ta thường gọi đó là "kill long, kill short".

Ngoài ra, với những nguồn cung cứng đầu, CO sẽ không tham gia, khiến thị trường trở nên nhàm chán; áp lực chịu lỗ kéo dài khiến họ từ bỏ và thoát hàng.

Giai đoạn C: Kiểm tra cung tại đáy

Quá trình hấp thụ gần như hoàn tất. CO sẽ tiến hành kiểm tra cung để xem giá đã cạn kiệt đủ để sẵn sàng bước vào xu hướng tăng hay chưa.

Spring

Sự kiện phá vỡ giả xuống dưới đáy thấp nhất của TR đã thiết lập trong giai đoạn A và B, sau đó giá nhanh chóng quay trở lại bên trong TR.

Giai đoạn C có SpringHình 7: Giai đoạn C có Spring trên cổ phiếu Apple

Hành động này được xem là bẫy giảm giá, kích hoạt nguồn cung cuối cùng và các nhà bán khống.

Có ba loại Spring khác nhau sẽ được nghiên cứu kỹ hơn trong các phần về sự kiện Wyckoff.

Mục đích của CO khi tạo ra Spring:

Sau sự kiện Spring, một chuyển động hồi phục giá trở lại đường hỗ trợ của TR thường xuất hiện để kiểm tra xem lực bán còn hung hăng hay không, gọi là Test Spring, đây cũng là điểm cho chúng ta cơ hội mở vị thế mua.

Shakeout

Nếu một Spring có hầu hết các cây nến đóng cửa dưới biên dưới của TR và kéo dài trong một khoảng thời gian, đó là Shakeout.

Giai đoạn C có ShakeoutHình 8: Giai đoạn C có Shakeout trên cổ phiếu Apple

Shakeout là hành động mà CO cố tình khiến công chúng nghĩ rằng giá sẽ giảm xuống.

Quá trình Shakeout tự nó là một cấu trúc tích lũy trên khung thời gian nhỏ.

Lưu ý rằng một cấu trúc tích lũy không phải lúc nào cũng có Spring hay Shakeout.

LPS trong giai đoạn C (Last Point of Support): Điểm hỗ trợ cuối cùng

Nếu cung thực sự đã cạn kiệt, Spring/Shakeout sẽ không xuất hiện; thay vào đó sẽ có một nhịp kiểm tra dưới dạng chuyển động giá giảm, nhưng không chạm tới vùng giá thấp nhất của TR.

Đó chính xác là LPS; sự kiện này quan trọng tương tự như một Spring, và là hành động cuối cùng trước khi xu hướng tăng bắt đầu.

Giai đoạn C có LPSHình 9: Giai đoạn C không có Spring trên cặp LDO/USDT

Một Spring hoặc LPS là một thay đổi hành vi đáng chú ý, khởi đầu cho xu hướng tăng cuối cùng trong TR.

Việc nhận diện giai đoạn C không có Spring rất khó vì vùng này vẫn có khả năng tạo ra Spring, khiến chúng ta nghi ngờ liệu giá có đẩy xuống sâu hơn nữa hay không.

Một dấu hiệu để nhận diện LPS trong giai đoạn C có thể là một Spring của cấu trúc nhỏ như trong Hình 9.

Cơ hội mua an toàn nhất cho loại cấu trúc này được tìm thấy tại BU trong giai đoạn D.

Giai đoạn D: Giá tăng trong vùng giao dịch

Sau khi giai đoạn C kiểm tra thành công, trong giai đoạn D cầu áp đảo cung, khiến giá tăng nhanh với biên độ mạnh và khối lượng giao dịch tăng lên.

Đây là giai đoạn tăng cuối cùng trong TR trước khi giá phá vỡ và bước vào xu hướng tăng bên ngoài.

SOS (Sign of Strength): Dấu hiệu sức mạnh

SOS là một chuyển động giá tăng về phía vùng đỉnh của TR; giá nhảy qua biên trên với khối lượng lớn và biên độ rộng, cho thấy cầu mạnh.

Trong quá trình giá đi lên để tạo SOS, có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh với khối lượng dần nhỏ lại (LPS) và đó sẽ là những điểm tuyệt vời để vào lệnh mua.

SOS còn được gọi là hành động "Nhảy qua con suối" (JAC).

Con suối (Creek) là một đường kháng cự nối các đỉnh được hình thành trong suốt quá trình phát triển của TR.

JAC là hành động nhảy qua Creek bằng một cây nến tăng mạnh, đánh dấu sức mạnh của người mua đã áp đảo người bán; sự mất cân bằng cầu > cung khiến giá thoát khỏi vùng TR.

Giai đoạn D trên cặp DOT/USDTHình 10: Giai đoạn D trên cặp DOT/USDT

Trong Hình 10 là ví dụ về cấu trúc tích lũy không có Spring:

LPS trong giai đoạn D

Đây là một chuyển động điều chỉnh kiểm tra lại Creek, với biên độ giá và khối lượng dần thu hẹp.

Đây còn được gọi là "Quay lại biên của con suối" (BU).

Creek có thể cao hơn hoặc thấp hơn đường kháng cự của TR; mục đích của nhịp kiểm tra này là hấp thụ lượng cung còn lại trong vùng biên trên này.

Như vậy, ba thay đổi hành vi đã xuất hiện bao gồm: Spring, SOS, BU → Giá thay đổi tính chất (CHoCH), chuyển từ đi ngang sang xu hướng tăng.

💡 Nếu SOS thất bại và giá quay trở lại vùng cân bằng, rất có thể giá sẽ giảm xuống biên dưới và SOS trở thành UTAD trong cấu trúc phân phối.

Đó là lý do chúng ta không nên vào lệnh mua tại các điểm phá vỡ; BU và LPS là những lựa chọn tốt hơn nhiều.

Giai đoạn E: Bước vào xu hướng tăng bên ngoài vùng giao dịch

Giá phá vỡ SOS và chính thức bước vào xu hướng tăng; các SOS và LPS liên tiếp xuất hiện, tạo ra đỉnh cao hơn và đáy cao hơn.

Giai đoạn E cổ phiếu OracleHình 11: Giai đoạn E trên cổ phiếu Oracle

Theo Quy luật Cung và Cầu, chúng ta nói rằng giá rời khỏi vùng cân bằng và bước vào vùng mất cân bằng.

Xu hướng tăng sẽ dừng lại khi giá tìm và chấp nhận một vùng cân bằng mới.

Trong giai đoạn E, chúng ta có thể mở vị thế mua tại các vị trí LPS, và dùng biểu đồ PnF để đếm mục tiêu giá nhằm tính toán các dự báo trong tương lai.

Ví dụ về cấu trúc tích lũy có Spring trong Hình 11:

Dấu hiệu nhận biết tích lũy

Việc nhận diện sự kiện và chia giai đoạn chỉ chính xác nhất khi cấu trúc đã hoàn thành. Trong khi TR đang phát triển, người ta chỉ nên dự đoán tiềm năng để ra quyết định và cần thay đổi thiên hướng tùy theo hành động giá.

4.5/5 - (8 bình chọn)

Chỉ báo JUKA tự động gắn nhãn swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount trên biểu đồ BTC 4H

Đừng vẽ cấu trúc bằng tay nữa

Đây là JUKA trực tiếp trên BTC 4H — mọi swing, BOS, CHoCH, IDM và vùng cân bằng premium/discount đều được gắn nhãn tự động, theo thời gian thực.

Không bỏ lỡ cú phá vỡ nào. Không gắn nhãn sai. Không mất hàng giờ vẽ tay. Toàn bộ mã nguồn Trading Hub 3.0 (Pine Script v5) — sở hữu vĩnh viễn, $99 trả một lần. Hoặc $50/năm cho quyền truy cập invite-only trên TradingView.

Dùng thử miễn phí 3 ngày — liên hệ qua Telegram